GF0025-2021
Chữ Hán HSK 2
Mở rộng vốn chữ cho các chủ đề quen thuộc như gia đình, học tập và sinh hoạt.
HSK 2
300 chữ mới ở HSK 2
像xiàng园yuán者zhě只zhǐ超chāo例lì适shì态tài讨tǎo许xǔ组zǔ背bèi参cān草cǎo灯dēng典diǎn广guǎng黑hēi讲jiǎng静jìng卡kǎ刻kè轻qīng司sī响xiǎng印yìn育yù笔bǐ更gèng故gù划huà角jiǎo克kè练liàn亮liàng卖mài千qiān堂táng王wáng油yóu越yuè占zhàn座zuò板bǎn才cái层céng段duàn封fēng凉liáng旅lǚ绿lǜ因yīn掉diào健jiàn检jiǎn借jiè拉lā脸liǎn碰pèng普pǔ青qīng套tào鞋xié雪xuě已yǐ英yīng嘴zuǐ词cí份fèn惯guàn忽hū街jiē