字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra chữ
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Kho chữ
›
HSK 2
GF0025-2021
Chữ Hán HSK 2
Mở rộng vốn chữ cho các chủ đề quen thuộc như gia đình, học tập và sinh hoạt.
300 chữ mới · 600 chữ tích lũy
Trang 1 / 5
2
級
HSK 2
300 chữ mới ở HSK 2
Sắp xếp
A–Z
Theo pinyin
Số nét
Ít → nhiều
Phổ biến
Cao → thấp
1
2
3
4
5
Sau →
心
xīn
发
fā
头
tóu
力
lì
意
yì
成
chéng
自
zì
公
gōng
长
cháng
理
lǐ
定
dìng
实
shí
情
qíng
相
xiāng
于
yú
合
hé
可
kě
主
zhǔ
当
dāng
通
tōng
然
rán
交
jiāo
度
dù
为
wéi
信
xìn
处
chù
收
shōu
以
yǐ
流
liú
平
píng
物
wù
感
gǎn
海
hǎi
法
fǎ
接
jiē
全
quán
入
rù
而
ér
节
jié
如
rú
业
yè
报
bào
量
liàng
部
bù
观
guān
经
jīng
利
lì
目
mù
所
suǒ
眼
yǎn
空
kōng
数
shǔ
表
biǎo
加
jiā
结
jié
求
qiú
取
qǔ
声
shēng
提
tí
位
wèi
向
xiàng
言
yán
安
ān
受
shòu
特
tè
应
yīng
论
lùn
色
sè
养
yǎng
原
yuán
运
yùn
照
zhào
1
2
3
4
5
Sau →