GF0025-2021
Chữ Hán HSK 2
Mở rộng vốn chữ cho các chủ đề quen thuộc như gia đình, học tập và sinh hoạt.
HSK 2
300 chữ mới ở HSK 2
铁tiě顾gù停tíng健jiàn啊a堂táng够gòu康kāng情qíng惯guàn掉diào排pái接jiē推tuī晨chén检jiǎn清qīng理lǐ瓶píng眼yǎn离lí绩jì绿lǜ脚jiǎo脸liǎn船chuán辆liàng通tōng部bù银yín雪xuě骑qí喂wèi喊hǎn提tí普pǔ晴qíng椅yǐ温wēn游yóu湖hú然rán猫māo短duǎn确què舒shū街jiē装zhuāng超chāo越yuè量liàng黄huáng黑hēi意yì感gǎn数shǔ楚chǔ满mǎn照zhào睛jīng碗wǎn碰pèng筷kuài遍biàn随suí像xiàng墙qiáng愿yuàn漂piào算suàn腿tuǐ蓝lán